manh tràng

manh tràng

Bác sĩ chỉ vào hình vẽ manh tràng trên biểu đồ giải phẫu.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):
    • Bộ phận đầu tiên của ruột già: "manh tràng" đoạn ruột kết nối giữa ruột non ruột già, hình dạng như một túi nhỏ, nằmvùng bụng dưới bên phải. đóng vai trò hấp thụ nước chất điện giải từ thức ăn đã tiêu hóa.
    • Ruột thừa: Đôi khi "manh tràng" được dùng để chỉ chung cả ruột thừa (phần phụ nhỏ gắn liền với manh tràng), nhưng về mặt giải phẫu, manh tràng ruột thừa hai cấu trúc riêng biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Manh tràng nơi thức ăn được chuyển từ ruột non sang ruột già. (Manh tràng đóng vai trò trung gian trong quá trình tiêu hóa.)
    • Viêm manh tràng có thể gây đau bụng dữ dộivùng hố chậu phải. (Tình trạng viêm nhiễmbộ phận này dẫn đến triệu chứng đau đớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "viêm manh tràng": tình trạng viêm nhiễm xảy ra tại manh tràng, thường do nhiễm khuẩn hoặc tắc nghẽn.

    • Bệnh nhân được chẩn đoán viêm manh tràng cấp tính cần phẫu thuật. (Tình trạng viêm cấpmanh tràng đòi hỏi can thiệp y tế khẩn cấp.)
  • "ung thư manh tràng": khối u ác tính phát triển từ niêm mạc manh tràng.

    • Ung thư manh tràng thường được phát hiện muộn do triệu chứng mơ hồ. (Bệnh này khó chẩn đoán sớm dấu hiệu ban đầu không rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ruột thừa (danh từ): phần phụ nhỏ, hình ống gắn vào manh tràng.

    • Ruột thừa bị viêm có thể gây đau bụng dưới bên phải. (Viêm ruột thừa một cấp cứu ngoại khoa phổ biến.)
  • Đại tràng (danh từ): phần còn lại của ruột già sau manh tràng.

    • Đại tràng tiếp nối manh tràng kết thúctrực tràng. (Đại tràng đoạn ruột già dài nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Túi manh: tên gọi khác dựa trên hình dạng túi của manh tràng.
  • Ruột tịt: thuật ngữ y học cổ điển, ít dùng trong đời sống.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "manh tràng" do tính chuyên môn của từ này.)